Bản dịch của từ Air freshener trong tiếng Việt

Air freshener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air freshener(Noun)

ˈɛɹ fɹˈɛʃənɚ
ˈɛɹ fɹˈɛʃənɚ
01

Một chất được thiết kế để che mùi hoặc loại bỏ các mùi khó chịu trong không khí.

A substance designed to mask or eliminate unpleasant odors in the air.

一种用来掩盖或去除空气中不良气味的物质。

Ví dụ
02

Một sản phẩm dùng để mang lại mùi thơm dễ chịu trong các không gian trong nhà.

This product is used to create a pleasant aroma in indoor spaces.

一种用于在室内空间中散发宜人香味的产品。

Ví dụ
03

Một vật dùng để phun hoặc đặt trong phòng nhằm làm cải thiện mùi hương.

A device that can spray or be placed in a room to improve the odor.

这是一种可以喷洒或放置在房间里用来改善异味的物品。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh