Bản dịch của từ Air management system trong tiếng Việt
Air management system
Noun [U/C]

Air management system(Noun)
ˈeə mˈænɪdʒmənt sˈɪstəm
ˈɛr ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm
01
Một hệ thống điều chỉnh luồng và chất lượng không khí trong môi trường thường được sử dụng trong ngành hàng không hoặc hệ thống thông gió của các tòa nhà
A control system for airflow and air quality is commonly used in the aviation industry or building ventilation systems.
在航空行业或建筑通风中,常用一套空气流量与品质控制系统来确保环境的舒适与安全。
Ví dụ
02
Một khung công tác để giám sát và kiểm soát áp suất khí, nhiệt độ và độ ẩm
A system for monitoring and adjusting air pressure, temperature, and humidity.
这是一个用于监控和调节空气压力、温度与湿度的系统。
Ví dụ
03
Một bộ công cụ và quy trình tích hợp nhằm tối ưu hóa chất lượng không khí và phân bổ không khí
An integrated set of tools and processes designed to optimize air quality and distribution.
一套集成的工具和流程,旨在优化空气质量和分布
Ví dụ
