Bản dịch của từ Air-raid shelter trong tiếng Việt

Air-raid shelter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air-raid shelter(Noun)

ˈɛɹɹˌaɪd ʃˈɛltɚ
ˈɛɹɹˌaɪd ʃˈɛltɚ
01

Nơi trú ẩn bảo vệ người dân khỏi cuộc không kích — tức là nơi an toàn (thường là dưới lòng đất hoặc trong công trình kiên cố) để tránh bom, tên lửa hoặc pháo kích từ trên không.

A shelter offering protection against air raids.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh