Bản dịch của từ Air show trong tiếng Việt

Air show

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air show(Noun)

ˈeə ʃˈəʊ
ˈɛr ˈʃoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ