Bản dịch của từ Airborne trong tiếng Việt

Airborne

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airborne(Adjective)

ˈɛɹbɔɹn
ˈɛɹboʊɹn
01

Được vận chuyển hoặc di chuyển qua không khí; ở trên không hay truyền trong không khí.

Transported by air.

通过空气运输的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Airborne (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Airborne

Trong không khí

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh