Anh - Việt
airborne
Adjective
airborne (Adjective)
/ˈɛɹbɔɹn/
/ˈɛɹboʊɹn/
AI
Nghĩa 01
Được vận chuyển hoặc di chuyển qua không khí; ở trên không hay truyền trong không khí.
Transported by air.
Ví dụ
Lính nhảy dù đáp xuống lãnh thổ địch nhanh chóng.The airborne troops landed in the enemy territory swiftly.
Dịch vụ giao hàng bằng không đảm bảo vận chuyển hàng hóa nhanh chóng.The airborne delivery service guarantees quick transportation of goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của airborne (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
airborne trong không khí | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "airborne" diễn tả trạng thái của một vật thể được treo lơ lửng trong không khí hoặc di chuyển qua không khí. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực y học để chỉ virus hoặc vi khuẩn lây lan qua không khí. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự; tuy nhiên, sự khác biệt có thể thấy ở ngữ cảnh sử dụng, khi “airborne” được áp dụng nhiều hơn trong các báo cáo khoa học ở Mỹ.