Bản dịch của từ Airstream trong tiếng Việt

Airstream

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airstream(Noun)

ˈɛstɹimɛ
ˈɛstɹimɛ
01

Dòng không khí chuyển động; luồng gió nhỏ hoặc hướng gió đi qua một chỗ nào đó.

A current of air.

气流

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ