Bản dịch của từ Aisle seat trong tiếng Việt

Aisle seat

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aisle seat (Noun)

aɪl sit
aɪl sit
01

Thường thấy trên máy bay, tàu hỏa hoặc rạp hát, nơi cần lối vào lối đi mà không làm phiền người khác.

Typically found on airplanes, trains, or theaters where access to the aisle is required without disturbing others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỗ ngồi nằm cạnh lối đi trong hàng ghế.

A seat located next to the aisle in a row of seats.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thường được ưa chuộng để dễ dàng tiếp cận lối ra hoặc nhà vệ sinh.

Often preferred for easier access to exits or restrooms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh