Bản dịch của từ Akimbo trong tiếng Việt
Akimbo

Akimbo(Adverb)
Đứng hoặc đặt tay trên hông, cùi chỏ hướng ra hai bên (tư thế khoanh tay sau lưng nhưng ở hông), thường để tỏ vẻ tự tin, kiêu hãnh hoặc bực tức.
With hands on the hips and elbows turned outwards.
双手插腰,肘部外展的姿势。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Akimbo” là một từ tiếng Anh mô tả tư thế đứng hoặc ngồi với hai cánh tay chống hông, thường tạo ra ấn tượng tự tin hoặc bực bội. Trong tiếng Anh, “akimbo” được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, nó ít được sử dụng trong văn phong chính thức so với các mô tả khác về tư thế. Từ này có nguồn gốc từ Old English “a cymb” có nghĩa là "gập lại" hoặc "uốn cong".
Từ "akimbo" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "in kimbo", mang nghĩa là "gập khuỷu". Nguyên thủy, từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "cambiare", nghĩa là "thay đổi" hoặc "bẻ cong". Lịch sử ngữ nghĩa cho thấy "akimbo" chỉ một tư thế đứng với tay gập khuỷu, thường thể hiện sự kiêu hãnh hay quyết đoán. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa cũ và thường được sử dụng để mô tả một tư thế hoặc phong thái mạnh mẽ.
Từ "akimbo" được ít sử dụng trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi nghe và nói, nơi yêu cầu từ vựng giao tiếp tự nhiên hơn. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong bài viết và đọc, đặc biệt khi mô tả tư thế hoặc trạng thái cơ thể của nhân vật. Trong ngữ cảnh chung, "akimbo" thường được dùng để mô tả tư thế đứng khoanh tay, thể hiện sự tự tin hoặc thái độ đối kháng trong văn học và ngôn ngữ hàng ngày.
“Akimbo” là một từ tiếng Anh mô tả tư thế đứng hoặc ngồi với hai cánh tay chống hông, thường tạo ra ấn tượng tự tin hoặc bực bội. Trong tiếng Anh, “akimbo” được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, nó ít được sử dụng trong văn phong chính thức so với các mô tả khác về tư thế. Từ này có nguồn gốc từ Old English “a cymb” có nghĩa là "gập lại" hoặc "uốn cong".
Từ "akimbo" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "in kimbo", mang nghĩa là "gập khuỷu". Nguyên thủy, từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "cambiare", nghĩa là "thay đổi" hoặc "bẻ cong". Lịch sử ngữ nghĩa cho thấy "akimbo" chỉ một tư thế đứng với tay gập khuỷu, thường thể hiện sự kiêu hãnh hay quyết đoán. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa cũ và thường được sử dụng để mô tả một tư thế hoặc phong thái mạnh mẽ.
Từ "akimbo" được ít sử dụng trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi nghe và nói, nơi yêu cầu từ vựng giao tiếp tự nhiên hơn. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong bài viết và đọc, đặc biệt khi mô tả tư thế hoặc trạng thái cơ thể của nhân vật. Trong ngữ cảnh chung, "akimbo" thường được dùng để mô tả tư thế đứng khoanh tay, thể hiện sự tự tin hoặc thái độ đối kháng trong văn học và ngôn ngữ hàng ngày.
