Bản dịch của từ Akimbo trong tiếng Việt
Akimbo

Akimbo (Adverb)
Đứng hoặc đặt tay trên hông, cùi chỏ hướng ra hai bên (tư thế khoanh tay sau lưng nhưng ở hông), thường để tỏ vẻ tự tin, kiêu hãnh hoặc bực tức.
With hands on the hips and elbows turned outwards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Akimbo” là một từ tiếng Anh mô tả tư thế đứng hoặc ngồi với hai cánh tay chống hông, thường tạo ra ấn tượng tự tin hoặc bực bội. Trong tiếng Anh, “akimbo” được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, nó ít được sử dụng trong văn phong chính thức so với các mô tả khác về tư thế. Từ này có nguồn gốc từ Old English “a cymb” có nghĩa là "gập lại" hoặc "uốn cong".
“Akimbo” là một từ tiếng Anh mô tả tư thế đứng hoặc ngồi với hai cánh tay chống hông, thường tạo ra ấn tượng tự tin hoặc bực bội. Trong tiếng Anh, “akimbo” được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, nó ít được sử dụng trong văn phong chính thức so với các mô tả khác về tư thế. Từ này có nguồn gốc từ Old English “a cymb” có nghĩa là "gập lại" hoặc "uốn cong".
