ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Alabaster
Một dạng thạch cao trong suốt, mịn màng và tinh tế.
A type of smooth, transparent plaster.
一种细腻透明的石膏形态
Một màu xám nhạt như ngà
Light ivory
一种淡淡的象牙色
Một loại đá màu trắng hoặc sáng thường được dùng để điêu khắc và làm tượng
A type of light-colored or white stone commonly used for carving and shaping.
这是一种常用于雕刻和塑形的白色或浅色石头。