Bản dịch của từ Alabaster trong tiếng Việt

Alabaster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alabaster(Noun)

ˈælɐbˌɑːstɐ
ˈaɫəˌbæstɝ
01

Một dạng thạch cao mịn, trong suốt.

A finegrained translucent form of gypsum

Ví dụ
02

Màu ngà nhạt

A pale ivory color

Ví dụ
03

Một loại đá trắng hoặc màu sáng thường được sử dụng để điêu khắc và tạo hình.

A type of white or lightcolored stone typically used for carving and sculpture

Ví dụ