Bản dịch của từ Album trong tiếng Việt
Album
Noun Countable

Album (Noun Countable)
ˈælbəm
ˈaɫbəm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tập hợp các bản nhạc được phát hành cùng nhau, thường dưới dạng một sản phẩm chung.
A collection of musical recordings released together especially as one product
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quyển sổ có các trang trống để sưu tập chữ ký, hình vẽ hoặc lời lưu niệm.
A book with blank pages for collecting signatures drawings or written memories
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
