Bản dịch của từ Album trong tiếng Việt

Album

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Album (Noun Countable)

ˈælbəm
ˈaɫbəm
01

Quyển sách có các trang dùng để lưu giữ ảnh, tem hoặc những vật sưu tầm tương tự.

A book with pages for keeping photographs stamps or similar items

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tập hợp các bản nhạc được phát hành cùng nhau, thường dưới dạng một sản phẩm chung.

A collection of musical recordings released together especially as one product

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quyển sổ có các trang trống để sưu tập chữ ký, hình vẽ hoặc lời lưu niệm.

A book with blank pages for collecting signatures drawings or written memories

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa