alchemy
alchemy (Noun)
Nghĩa 01
Một học thuyết và thực hành thời trung cổ giống như tiền thân của hóa học, tập trung vào việc biến đổi vật chất — đặc biệt là cố gắng biến kim loại thường thành vàng hoặc tìm ra một dung dịch trường sinh bất tử (thuốc tiên).
The medieval forerunner of chemistry, concerned with the transmutation of matter, in particular with attempts to convert base metals into gold or find a universal elixir.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của alchemy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
alchemy | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "alchemy" chỉ đến một lĩnh vực nghiên cứu truyền thống trong lịch sử, liên quan đến việc biến đổi kim loại thường thành vàng, cũng như tìm kiếm thuốc trường sinh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả ở British English và American English, không có sự khác biệt về viết hay phát âm. Alchemy cũng mang ý nghĩa biểu tượng liên quan đến việc chuyển hóa tâm linh, thường được coi là cầu nối giữa khoa học và triết học.