alcoholic
alcoholic (Noun)
Nghĩa 01
Người nghiện rượu; người mắc chứng nghiện uống rượu, không thể kiểm soát việc uống và thường xuyên uống quá mức gây hại cho sức khỏe và cuộc sống.
A person suffering from alcoholism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của alcoholic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
alcoholic | alcoholics |
Kết hợp từ của alcoholic (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người nghiện rượu (không chính thức) informal) alcoholic | Anh ấy là một người nghiện rượu không chính thức và gặp khó khăn khi viết bài luận. He is an informal alcoholic who struggles with writing essays. |
người nghiện rượu raging alcoholic | Người nghiện rượu điên cuồng gặp khó khăn trong việc tập trung vào nhiệm vụ viết IELTS của mình. The raging alcoholic struggled to focus on his IELTS writing task. |
người nghiện rượu đã chữa lành recovered alcoholic | Người nghiện rượu đã phục hồi chia sẻ câu chuyện vượt qua nghiện. The recovered alcoholic shared his story of overcoming addiction. |
người nghiện rượu mãi mê, nghiện rượu mãi mãi chronic alcoholic | Người nghiện rượu mãn tính gặp khó khăn trong việc duy trì mối quan hệ với gia đình và bạn bè. The chronic alcoholic struggled to maintain relationships with family and friends. |
người đã từng nghiện rượu đang phục hồi recovering alcoholic | Người nghiện rượu đang hồi phục đã tham dự cuộc họp nhóm hỗ trợ ngày hôm qua. The recovering alcoholic attended a support group meeting yesterday. |
alcoholic (Adjective)
Nghĩa 01
Mắc chứng nghiện rượu; người hoặc hành vi liên quan đến việc nghiện rượu (không thể kiểm soát được việc uống rượu).
Suffering from alcoholism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chứa cồn hoặc liên quan đến rượu (ví dụ: đồ uống chứa rượu hoặc các vấn đề liên quan đến rượu).
Containing or relating to alcohol.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của alcoholic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
alcoholic có cồn | more alcoholic có cồn hơn | most alcoholic hầu hết các rượu |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alcoholic" được định nghĩa là một tính từ miêu tả tình trạng liên quan đến rượu hoặc một danh từ chỉ người bị nghiện rượu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong việc phát âm từ này. Trong nhiều ngữ cảnh, "alcoholic" cũng thể hiện sự nghiêm trọng của tình trạng nghiện, có thể được dùng để chỉ rối loạn sử dụng rượu trong y học.