Anh - Việt
alexander
Noun
alexander (Noun)
/ælɪgzˈændɚ/
/ælɪgzˈændəɹ/
AI
Ví dụ
Tôi đã gọi một ly Alexander tại bữa tiệc tối thứ Bảy vừa qua.I ordered an Alexander at the party last Saturday night.
Họ đã không phục vụ Alexander tại tiệc cưới.They did not serve Alexander at the wedding reception.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "Alexander" là một tên riêng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "người bảo vệ". Tên này được biết đến nhiều nhất từ Alexander Đại Đế, vị vua của Macedonia nổi tiếng trong lịch sử. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Anh ("əˈlɛksəndər") và tiếng Anh Mỹ ("ˈælɪɡzændər").