Bản dịch của từ Alexandra trong tiếng Việt

Alexandra

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alexandra(Noun)

ælɛgzˈændɹə
ælɪgzˈændɹə
01

Alexandra là tên riêng nữ (tên nữ giới) dùng để gọi người, tương tự như tên nữ ở tiếng Việt.

A feminine given name.

女性名字

Ví dụ

Alexandra(Noun Countable)

ælɛgzˈændɹə
ælɪgzˈændɹə
01

Một khay lớn, thường làm bằng bạc nguyên chất hoặc bạc mạ vàng, chất lượng cao, dùng để bưng, trang trí hoặc trưng bày.

A large highquality silver or silvergilt carrying tray.

一个大型高质量的银托盘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh