Bản dịch của từ Alexandria trong tiếng Việt
Alexandria

Alexandria (Noun)
Một phong cách kiến trúc (thường mang ảnh hưởng La Mã) phát triển ở thành phố Alexandria; gồm các hình thức, tỷ lệ và chi tiết kiến trúc đặc trưng của các kiến trúc sư Alexandria thời cổ.
A style or form of architecture generally Roman that was developed by the architects of Alexandria.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Alexandria là một thành phố lịch sử nằm ở Bắc Phi, thuộc Ai Cập, nổi tiếng với ngọn hải đăng Alexandria, một trong Bảy kỳ quan của thế giới cổ đại. Thành phố được thành lập bởi Alexander Đại đế vào năm 331 TCN và từng là trung tâm văn hóa, tri thức của thế giới cổ đại với Thư viện Alexandria, nơi lưu giữ nhiều tác phẩm quý giá. Tên gọi "Alexandria" không có sự khác biệt về chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu hơn.
Alexandria là một thành phố lịch sử nằm ở Bắc Phi, thuộc Ai Cập, nổi tiếng với ngọn hải đăng Alexandria, một trong Bảy kỳ quan của thế giới cổ đại. Thành phố được thành lập bởi Alexander Đại đế vào năm 331 TCN và từng là trung tâm văn hóa, tri thức của thế giới cổ đại với Thư viện Alexandria, nơi lưu giữ nhiều tác phẩm quý giá. Tên gọi "Alexandria" không có sự khác biệt về chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu hơn.
