Bản dịch của từ Aley trong tiếng Việt

Aley

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aley(Adjective)

ˈeɪ.li
ˈeɪ.li
01

(từ cổ, hiếm) liên quan đến rượu ale; chỉ người hay uống ale hoặc (theo nghĩa cổ hơn) say rượu.

Of relating to or characteristic of ale in early use specifically †of or characteristic of a person who drinks ale obsolete Also occasionallydrunken obsolete.

与啤酒有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh