Bản dịch của từ Alicorns trong tiếng Việt

Alicorns

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alicorns(Noun)

ˈælɨkˌɔɹnz
ˈælɨkˌɔɹnz
01

Dạng số nhiều của "alicorn" — trong tiếng Anh 'alicorn' thường dùng để chỉ sừng của kỳ lân (một sinh vật huyền thoại) hoặc đôi khi để chỉ kỳ lân có cánh (tùy ngữ cảnh). Ở đây nghĩa là nhiều cái sừng của kỳ lân hoặc nhiều con kỳ lân dạng có cánh (theo cách dùng).

Plural of alicorn.

独角兽的角或有翼的独角兽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh