Bản dịch của từ Alien trong tiếng Việt

Alien

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alien (Noun)

ˈeɪliən
ˈeɪɫjən
01

Một người cực kỳ khác biệt so với những gì được coi là bình thường.

A person who is extremely different from what is normal

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một sinh vật từ hành tinh hoặc thế giới khác.

A being from another planet or world

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người nước ngoài, đặc biệt là người chưa nhập quốc tịch của nước nơi họ cư trú.

A foreigner especially one who is not a naturalized citizen of the country where they reside

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Alien (Adjective)

ˈeɪliən
ˈeɪɫjən
01

Thuộc về một quốc gia khác

Belonging to a different country

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xa lạ hoặc không quen thuộc

Strange or unfamiliar

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuộc về hoặc mang đặc điểm của sinh vật ngoài hành tinh

Relating to or characteristic of aliens foreign

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa