Bản dịch của từ Alienation clause trong tiếng Việt

Alienation clause

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alienation clause(Noun)

ˌeɪliənˈeɪʃən klˈɔz
ˌeɪliənˈeɪʃən klˈɔz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ