Bản dịch của từ All-consuming trong tiếng Việt

All-consuming

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All-consuming(Adjective)

ˈɔːlkənsˌuːmɪŋ
ˌɑːl.kənˈsuː.mɪŋ
01

Tiêu tốn hoặc ngốn hết tài nguyên (thời gian, tiền bạc, năng lượng).

Using up or devouring resources completely (e.g., a project that consumes all time/money).

Ví dụ
02

Chiếm trọn; lấy hết sự chú ý, thời gian hoặc năng lượng của ai.

Engrossing; taking up all of someone's attention, time, or energy.

Ví dụ
03

Cực kỳ mãnh liệt và chi phối, lấn át (ví dụ: một niềm đam mê chiếm trọn).

Extremely intense and dominating (e.g., an all-consuming passion).

Ví dụ