Bản dịch của từ All in trong tiếng Việt

All in

Idiom Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All in(Idiom)

01

Hiểu thấu, nắm bắt hoàn toàn hoặc trực giác về điều gì đó — không chỉ biết bề nổi mà hiểu sâu, rõ ràng về ý nghĩa hoặc bản chất.

To understand thoroughly or intuitively.

透彻理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

All in(Verb)

ˈɔl ɨn
ˈɔl ɨn
01

“All in” ở đây nghĩa là hiểu hoàn toàn hoặc nắm vững một vấn đề, có kiến thức và thông suốt về điều gì đó.

To completely understand or have knowledge of something.

完全理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh