Bản dịch của từ All-time trong tiếng Việt

All-time

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All-time(Adjective)

ɑl taɪm
ɑl taɪm
01

Tốt nhất trong lịch sử hoặc chưa từng bị vượt qua; vượt trội hơn mọi thời đại.

Unsurpassed.

无与伦比

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh