alley
alley (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một lối đi hẹp nằm giữa hoặc phía sau các tòa nhà; thường dùng để đi bộ, chứa cửa sau hoặc lối vào phụ.
A narrow passageway between or behind buildings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của alley (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
alley | alleys |
Kết hợp từ của alley (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hẻm nhỏ little alley | Cô ấy sống trong một con hẻm nhỏ với hàng xóm thân thiện. She lives in a little alley with friendly neighbors. |
hẻm hoang deserted alley | Con hẻm hoang là một nơi hoàn hảo cho một cuộc họp bí mật. The deserted alley was a perfect spot for a secret meeting. |
hẻm hẹp narrow alley | Con hẻm hẹp ở phố cổ đang sôi động với các tiểu thương. The narrow alley in the old town is bustling with vendors. |
hẻm bên cạnh side alley | Con hẻm bên cạnh thư viện là nơi học tập yên tĩnh. The side alley behind the library is a quiet study spot. |
hẻm sau back alley | Nhiều người tránh con hẻm phía sau vì lo ngại về an toàn. Many people avoid the back alley due to safety concerns. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alley" chỉ một con đường hẹp, thường nằm giữa các tòa nhà hoặc dẫn đến một khu vực khác, chủ yếu được sử dụng cho việc di chuyển của người đi bộ hoặc phương tiện nhỏ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, "alley" thường liên kết với các con phố trong khu đô thị, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào các lối đi trong khu vực công cộng hoặc trong các khu phố.
