Bản dịch của từ Alley trong tiếng Việt

Alley

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alley(Noun)

ˈæli
ˈæli
01

Một viên bi đồ chơi nhỏ thường làm bằng đá cẩm thạch, alabaster hoặc thủy tinh; dùng để chơi trò ném bi hoặc sưu tập.

A toy marble made of marble, alabaster, or glass.

小玻璃球

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lối đi hẹp nằm giữa hoặc phía sau các tòa nhà; thường dùng để đi bộ, chứa cửa sau hoặc lối vào phụ.

A narrow passageway between or behind buildings.

建筑之间的小巷

alley
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Alley (Noun)

SingularPlural

Alley

Alleys

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ