Bản dịch của từ Alligator trong tiếng Việt
Alligator
Noun [U/C]

Alligator(Noun)
ˈælɪɡˌeɪtɐ
ˈaɫɪɡeɪtɝ
01
Một loài cá sấu Bắc Mỹ nổi tiếng với màu sắc tối và thường sống trong các môi trường nước ngọt.
A species of crocodile in North America is characterized by its dark coloration and inhabits freshwater environments.
一种在北美出没的淡水鳄鱼,以其暗色的外皮为特色,生活在淡水环境中。
Ví dụ
02
Người tham lam hoặc hung hăng, đặc biệt trong kinh doanh
A greedy or aggressive person, especially in business
一个在商业中贪婪或好斗的人
Ví dụ
