Bản dịch của từ Alligator trong tiếng Việt

Alligator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alligator(Noun)

ˈælɪɡˌeɪtɐ
ˈaɫɪɡeɪtɝ
01

Một loài cá sấu Bắc Mỹ nổi tiếng với màu sắc tối và thường sống trong các môi trường nước ngọt.

A species of crocodile in North America is characterized by its dark coloration and inhabits freshwater environments.

一种在北美出没的淡水鳄鱼,以其暗色的外皮为特色,生活在淡水环境中。

Ví dụ
02

Người tham lam hoặc hung hăng, đặc biệt trong kinh doanh

A greedy or aggressive person, especially in business

一个在商业中贪婪或好斗的人

Ví dụ
03

Một loài bò sát chủ yếu sống dưới nước lớn, có liên quan đến cá sấu, với hàm rộng và hàm chắc khỏe.

A semi-aquatic reptile, mostly living in water, with a large size, related to crocodiles, featuring a broad snout and a powerful jaw.

这是一种主要生活在水中的大型爬行动物,属于鳄鱼类,具有宽阔的口和强壮的颌部。

Ví dụ