Bản dịch của từ Allocate time trong tiếng Việt
Allocate time
Phrase

Allocate time(Phrase)
ˈæləkˌeɪt tˈaɪm
ˈæɫəˌkeɪt ˈtaɪm
01
Dành ra một khoảng thời gian nhất định để thực hiện một mục đích hoặc hoạt động đặc biệt
Dedicate a specific amount of time to a particular purpose or activity.
专门为某个目的或活动预留特定的时间
Ví dụ
02
Phân bổ thời gian cho các công việc hoặc trách nhiệm khác nhau
Allocating time for various tasks or assignments
将时间分配给各种任务或责任
Ví dụ
