Bản dịch của từ Ally trong tiếng Việt
Ally
NounVerb

Ally (Noun)
ˈɒli
ˈɑɫi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ally (Verb)
ˈɒli
ˈɑɫi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Liên kết hoặc thiết lập mối quan hệ với một bên khác
To unite or form a connection or relationship with another
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
