Bản dịch của từ Almost identical trong tiếng Việt

Almost identical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Almost identical(Adjective)

ˈɔlmˌoʊst aɪdˈɛntɨkəl
ˈɔlmˌoʊst aɪdˈɛntɨkəl
01

Rất giống với cái gì khác; gần như giống hệt với một cái khác.

Very similar to something else; nearly the same as another thing.

近似的 - 与其他事物非常相似;几乎等同于另一事物

Ví dụ
02

Có những phẩm chất hoặc đặc điểm rất giống với những cái khác đến nỗi có thể bị nhầm lẫn với nhau.

Having qualities or features that are so similar to those of another thing that they can be confused for one another.

相似的 - 特征或性质与另一事物极其相近,以至于容易混淆

Ví dụ
03

Giống chặt chẽ với một cái gì đó, chỉ khác nhau một cách nhỏ nhặt.

Closely resembling something else, differing only in minor aspects.

近似的 - 与某事物非常相似,仅在细节上存在微小差异

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh