alone
alone (Adjective)
Nghĩa 01 · Cô lập, ở một mình; không có người khác xung quanh, tách biệt về mặt không gian hoặc cảm giác.
Cô lập, ở một mình; không có người khác xung quanh, tách biệt về mặt không gian hoặc cảm giác.
Isolated in nature
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của alone (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một mình all alone | Nhiều sinh viên cảm thấy hoàn toàn cô đơn trong tuần đầu tiên ở đại học. Many students feel all alone during their first week at university. |
khá cô đơn quite alone | Nhiều sinh viên cảm thấy khá cô đơn trong học kỳ đầu tiên ở đại học. Many students feel quite alone during their first semester at university. |
hoàn toàn một mình entirely alone | Nhiều sinh viên cảm thấy hoàn toàn cô đơn trong học kỳ đầu tiên. Many students feel entirely alone during their first semester at university. |
hoàn toàn một mình completely alone | Nhiều sinh viên cảm thấy hoàn toàn đơn độc trong quá trình chuẩn bị IELTS. Many students feel completely alone during their IELTS preparation. |
rất cô đơn very much alone | Nhiều sinh viên cảm thấy rất cô đơn trong tuần đầu tiên ở đại học. Many students feel very much alone during their first week at university. |
alone (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một mình; tự bản thân, không có người khác bên cạnh
Một mình; tự bản thân, không có người khác bên cạnh
By oneself
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alone" được hiểu là trạng thái hoặc cảm giác cô độc, không có ai bên cạnh. Trong tiếng Anh, từ này mang nghĩa nhấn mạnh sự tách biệt về mặt thể chất hoặc tâm lý. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ ràng trong nghĩa hay cách sử dụng từ "alone". Tuy nhiên, trong khẩu ngữ, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể, với người Anh thường nhấn âm rõ hơn ở âm "o". Từ "alone" cũng được sử dụng để chỉ các tình huống tự lập hoặc tự chủ.