aloud
Adverb
aloud (Adverb)
/əlˈaʊd/
/əlˈaʊd/
AI
Nghĩa 01 · Làm hoặc nói một cách to, nghe rõ bằng âm lượng lớn.
Làm hoặc nói một cách to, nghe rõ bằng âm lượng lớn.
Ví dụ
Cô ấy đọc bài phát biểu lớn tiếng cho khán giả nghe.She read the speech aloud to the audience.
Trong cuộc họp, anh ấy nói lớn về dự án mới.During the meeting, he spoke aloud about the new project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đọc thông báo toàn bộ lớp học.She read the announcement aloud to the entire class.
Người phát biểu nói to để mọi người có thể nghe thấy thông điệp của cô ấy.The speaker spoke aloud so everyone could hear her message.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của aloud (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
aloud to lên | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aloud" là trạng từ trong tiếng Anh có nghĩa là "nói ra một cách có thể nghe thấy", thường dùng để chỉ hành động đọc hoặc phát biểu một cách rõ ràng và to tiếng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng người Anh có thể thường dùng từ "out loud" còn người Mỹ đôi khi chỉ sử dụng "aloud". Cả hai hình thức đều có nghĩa tương tự nhưng "out loud" thường nhấn mạnh trạng thái phát âm to và rõ ràng hơn.