Bản dịch của từ Alpine trong tiếng Việt

Alpine

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alpine (Noun)

ˈælpaɪn
ˈælpaɪn
01

Một loài bướm Bắc Mỹ có cánh màu nâu đen pha những vệt hoặc đốm đỏ cam.

A North American butterfly which has brownishblack wings with orangered markings.

Ví dụ
02

Một loại cây mọc tự nhiên ở vùng núi cao, thường nhỏ, chịu được lạnh và phù hợp để trồng trong vườn đá (rock garden).

A plant native to mountain districts often suitable for growing in rock gardens.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Alpine (Adjective)

ˈælpaɪn
ˈælpaɪn
01

Liên quan đến các vùng núi cao, đặc biệt là kiểu núi có địa hình, khí hậu và thảm thực vật ở vùng cao (ví dụ: môi trường, cây cỏ, hoặc hoạt động diễn ra ở vùng núi cao).

Relating to high mountains.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ