Bản dịch của từ Alternative source trong tiếng Việt

Alternative source

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternative source(Noun)

ˈɔltɝnətɨv sˈɔɹs
ˈɔltɝnətɨv sˈɔɹs
01

Một phương án hay sự lựa chọn trong số nhiều khả năng khác nhau.

A choice or option among many possibilities.

多种可能性中的一个选择

Ví dụ
02

Nguồn lực hoặc năng lượng khác biệt so với những loại truyền thống, đặc biệt là các nguồn năng lượng tái tạo.

Resources or energy sources that differ from traditional types, especially renewable ones.

与传统能源不同的资源或能源,尤其是可再生能源。

Ví dụ
03

Một nguồn có thể thay thế cho nguồn khác.

One source can be used as a substitute for another.

一个能源可以替代另一种能源使用。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh