Anh - Việt
although
Conjunction
although (Conjunction)
/ɔːlˈðəʊ/
/ɑːlˈðoʊ/
AI
Nghĩa 01
Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị sự nhượng bộ: 'mặc dù... nhưng...' (trái với điều người nói nghĩ hoặc dự đoán).
Although, but.
Ví dụ
Mặc dù anh ấy mệt mỏi nhưng John vẫn tham dự sự kiện xã hội.Although he was tired, John still attended the social event.
Cô ấy muốn đi dự tiệc, mặc dù cô ấy có cuộc họp sớm.She wanted to go to the party, although she had an early meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa