Bản dịch của từ Altruism trong tiếng Việt
Altruism

Altruism (Noun)
Quan tâm vô tư và vị tha đến hạnh phúc của người khác.
Disinterested and selfless concern for the well-being of others.
Altruism is evident in her volunteer work at the local shelter.
Lòng vị tha được thể hiện rõ trong công việc tình nguyện của cô tại nơi trú ẩn địa phương.
The community praised his altruism for helping the homeless during winter.
Cộng đồng ca ngợi lòng vị tha của anh vì đã giúp đỡ những người vô gia cư trong mùa đông.
Social movements often rely on altruism to drive positive change.
Các phong trào xã hội thường dựa vào lòng vị tha để thúc đẩy sự thay đổi tích cực.
Họ từ
Altruism (tự nguyện làm việc vì lợi ích của người khác) là khái niệm trong tâm lý học và đạo đức, chỉ hành động mà không mong đợi lợi ích cá nhân. Altruism có nguồn gốc từ từ "altru" trong tiếng Pháp, có nghĩa là "khác". Trong ngữ cảnh xã hội, altruism được xem như một đặc điểm tích cực, khuyến khích sự hợp tác và sự hỗ trợ lẫn nhau. Không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, mặc dù cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau.
Từ "altruism" có nguồn gốc từ tiếng Latin "alter", có nghĩa là "khác" hoặc "người khác". Thuật ngữ này được đưa vào ngôn ngữ tiếng Pháp vào thế kỷ 19 bởi triết gia Auguste Comte, nhằm chỉ sự quan tâm và hành động vì lợi ích của người khác mà không vì lợi ích cá nhân. Ý nghĩa này liên quan chặt chẽ đến khái niệm tự nguyện giúp đỡ và lòng nhân ái trong xã hội hiện đại.
Altruism là một thuật ngữ quan trọng trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, mặc dù mức độ xuất hiện không đồng đều. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh xã hội học và tâm lý học, đánh giá hành vi nhân đạo. Trong phần Nói và Viết, học viên có thể gặp khái niệm này khi thảo luận về đạo đức hay các hoạt động tình nguyện. Ngoài ra, altruism cũng phổ biến trong các chủ đề về trách nhiệm xã hội và phục vụ cộng đồng, thể hiện giá trị tích cực trong xã hội hiện đại.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



