Bản dịch của từ Aluminum trong tiếng Việt
Aluminum
Noun

Aluminum (Noun)
aɪlˈuːmɪnəm
ˈæɫjumɪnəm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một nguyên tố kim loại nhẹ màu bạc trắng được sử dụng trong nhiều sản phẩm khác nhau.
A lightweight silverywhite metallic element used in a wide range of products
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
