Bản dịch của từ Alumnus trong tiếng Việt
Alumnus
Noun [U/C]

Alumnus(Noun)
alˈʌmnəs
aɪˈɫəmnəs
01
Người đã từng học hoặc tốt nghiệp từ một cơ sở giáo dục cụ thể
Someone who has attended or graduated from a specific educational institution.
一个人曾在某个教育机构学习或毕业。
Ví dụ
02
Một cựu sinh viên hoặc sinh viên đã tốt nghiệp của một trường học, cao đẳng hoặc đại học nào đó
A male student who has graduated from or attended a particular college or university.
一位男学生曾就读或已经从某所特定的专科院校或大学毕业。
Ví dụ
03
Một người từng là thành viên của một tổ chức hoặc hiệp hội
Someone who is a member of an organization or association.
某人已经成为一个组织或协会的成员了
Ví dụ
