Bản dịch của từ Always wins trong tiếng Việt

Always wins

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Always wins(Phrase)

ˈɔːlweɪz wˈɪnz
ˈɔɫˌweɪz ˈwɪnz
01

Không có ngoại lệ vào bất kỳ thời điểm nào

Without exception at all times

Ví dụ
02

Được sử dụng để nhấn mạnh độ tin cậy hoặc tính nhất quán của một điều gì đó

Used to emphasize the reliability or consistency of something

Ví dụ
03

Trong mọi trường hợp hoặc tình huống

In every instance or situation

Ví dụ