Bản dịch của từ Amazing factor trong tiếng Việt

Amazing factor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amazing factor(Noun)

ˈæmeɪzɪŋ fˈæktɐ
ˈɑməzɪŋ ˈfæktɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ