Anh - Việt

Bản dịch của từ Ambidexterity trong tiếng Việt

ambidexterity

Noun

ambidexterity (Noun)

/æmbɪdɛkstˈɛɹɪti/
/æmbɪdɛkstˈɛɹɪti/
AI

Nghĩa 01

Khả năng dùng thành thạo cả hai tay (có thể viết, ném, thực hiện các việc tay trái và tay phải đều giỏi).

Skill in the use of both hands.

Ví dụ
Sự linh hoạt là một kỹ năng hữu ích cho nghệ sĩ và nhạc sĩ.Ambidexterity is a useful skill for artists and musicians.
Không phải ai cũng sở hữu sự linh hoạt, nhưng có thể phát triển qua luyện tập.Not everyone possesses ambidexterity, but it can be developed with practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh