Bản dịch của từ Ambient air trong tiếng Việt
Ambient air
Noun [U/C]

Ambient air(Noun)
ˈæmbɪənt ˈeə
ˈæmbiənt ˈɛr
01
Bầu không khí bên ngoài, đặc biệt là chất lượng không khí và các chất ô nhiễm.
The external atmosphere particularly regarding air quality and pollutants
Ví dụ
02
Không khí xung quanh chúng ta, đặc biệt trong những môi trường tự nhiên.
The air surrounding us in the environment particularly in natural settings
Ví dụ
03
Không khí xung quanh chúng ta ảnh hưởng đến nhiệt độ và điều kiện áp suất.
Air that is around us affecting temperature and pressure conditions
Ví dụ
