Bản dịch của từ Ambivalent trong tiếng Việt
Ambivalent

Ambivalent(Adjective)
Lần lượt có một ý kiến hoặc cảm giác, và sau đó là ngược lại.
Alternately having one opinion or feeling and then the opposite.
Đồng thời trải nghiệm hoặc thể hiện những cảm xúc, niềm tin hoặc động cơ đối lập hoặc mâu thuẫn.
Simultaneously experiencing or expressing opposing or contradictory feelings beliefs or motivations.
Dạng tính từ của Ambivalent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Ambivalent Mâu thuẫn | More ambivalent Mâu thuẫn hơn | Most ambivalent Đa chiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ambivalent" có nghĩa là trạng thái cảm xúc hoặc suy nghĩ đối lập, thường đồng thời tồn tại trong một cá nhân về một người, sự việc hoặc tình huống. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có một số biến thể nhẹ giữa hai phương ngữ, không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung. Sự ambivalence chỉ ra sự không chắc chắn hoặc mâu thuẫn trong cảm xúc, rất phổ biến trong tâm lý học.
Từ "ambivalent" xuất phát từ tiếng Latin, với gốc từ "ambivalens", được cấu thành từ tiền tố "ambi-" có nghĩa là "cả hai" và "valent" từ động từ "valere", nghĩa là "có sức mạnh". Lịch sử từ này gắn liền với việc thể hiện sự mâu thuẫn trong cảm xúc hoặc suy nghĩ về một đối tượng. Hiện nay, "ambivalent" được sử dụng để chỉ tình trạng mà một cá nhân cảm thấy có cảm xúc trái ngược cùng lúc, phản ánh sự phức tạp tâm lý trong các quyết định và lựa chọn.
Từ "ambivalent" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Tuy nhiên, từ này thường gặp trong các bài viết học thuật và biểu đạt ý kiến, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học và xã hội học. Từ "ambivalent" thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý mâu thuẫn hoặc sự phân vân trong quyết định, giúp người nói thể hiện những cảm xúc phức tạp về một vấn đề cụ thể.
Họ từ
Từ "ambivalent" có nghĩa là trạng thái cảm xúc hoặc suy nghĩ đối lập, thường đồng thời tồn tại trong một cá nhân về một người, sự việc hoặc tình huống. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có một số biến thể nhẹ giữa hai phương ngữ, không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung. Sự ambivalence chỉ ra sự không chắc chắn hoặc mâu thuẫn trong cảm xúc, rất phổ biến trong tâm lý học.
Từ "ambivalent" xuất phát từ tiếng Latin, với gốc từ "ambivalens", được cấu thành từ tiền tố "ambi-" có nghĩa là "cả hai" và "valent" từ động từ "valere", nghĩa là "có sức mạnh". Lịch sử từ này gắn liền với việc thể hiện sự mâu thuẫn trong cảm xúc hoặc suy nghĩ về một đối tượng. Hiện nay, "ambivalent" được sử dụng để chỉ tình trạng mà một cá nhân cảm thấy có cảm xúc trái ngược cùng lúc, phản ánh sự phức tạp tâm lý trong các quyết định và lựa chọn.
Từ "ambivalent" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Tuy nhiên, từ này thường gặp trong các bài viết học thuật và biểu đạt ý kiến, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học và xã hội học. Từ "ambivalent" thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý mâu thuẫn hoặc sự phân vân trong quyết định, giúp người nói thể hiện những cảm xúc phức tạp về một vấn đề cụ thể.
