Bản dịch của từ Ambry trong tiếng Việt

Ambry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambry(Noun)

ˈæmbɹi
ˈæmbɹi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ