Bản dịch của từ Ambulacral trong tiếng Việt

Ambulacral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambulacral(Adjective)

ˌæmbəlˈukɹəl
ˌæmbəlˈukɹəl
01

(thuộc) các cấu trúc mút chân hoặc rãnh mút chân của động vật nhuyễn thể gai (Echinodermata) như sao biển, sao cầu. Dùng để chỉ những phần liên quan tới hệ thống chân ống/rách mút giúp di chuyển và bắt mồi.

Relating to or constituting the ambulacra of echinoderms.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ