Bản dịch của từ Ambulante trong tiếng Việt
Ambulante
Adjective

Ambulante(Adjective)
æmbjəlˈɑnt
æmbjəlˈɑnt
01
Thuộc về hoặc đặc trưng bởi việc đi bộ hoặc di chuyển; đi lại
Pertaining to or characterized by walking or movement; ambulating
Ví dụ
03
Liên quan đến việc chăm sóc y tế được cung cấp cho bệnh nhân ngoại trú
Of or relating to medical care provided on an outpatient basis
Ví dụ
