Bản dịch của từ Ambulante trong tiếng Việt

Ambulante

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambulante (Adjective)

æmbjəlˈɑnt
æmbjəlˈɑnt
01

Thuộc về hoặc đặc trưng bởi việc đi bộ hoặc di chuyển; đi lại

Pertaining to or characterized by walking or movement; ambulating

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến việc chăm sóc y tế được cung cấp cho bệnh nhân ngoại trú

Of or relating to medical care provided on an outpatient basis

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có khả năng đi; không nằm liệt giường

Able to walk; not bedridden

Ví dụ