ambulate
ambulate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ambulate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ambulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ambulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ambulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ambulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ambulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ambulate" có nghĩa là di chuyển hoặc đi lại, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để chỉ hành động đi bộ của bệnh nhân nhằm phục hồi sức khỏe. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ "mobilise" thường được ưa chuộng hơn. Sự khác biệt trong phát âm và viết cũng như ngữ cảnh sử dụng cho thấy "ambulate" có thể có ý nghĩa hẹp hơn, tập trung vào hoạt động chân chính của việc đi lại.