Bản dịch của từ Ambulate trong tiếng Việt

Ambulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambulate (Verb)

ˈæmbjəleɪt
ˈæmbjəleɪt
01

Đi lại, bước đi hoặc di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc mô tả việc đi bộ).

Walk move about.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ