Bản dịch của từ America trong tiếng Việt
America

America (Noun)
Tên gọi tắt hoặc thông dụng để chỉ Hợp chủng quốc Hoa Kỳ — nước Mỹ (nước ở Bắc Mỹ, chính thức là United States of America).
The United States of America.
Một lục địa ở bán cầu tây, thường được chia thành Bắc Mỹ và Nam Mỹ.
A continent in the western hemisphere traditionally divided into North America and South America.
Từ dùng để chỉ chung lục địa châu Mỹ (gồm Bắc Mỹ, Trung Mỹ và Nam Mỹ) hoặc toàn vùng đất ở hai bên tây bán cầu gọi là châu Mỹ.
A term used to refer to the Americas collectively.
Tên một quốc gia ở bán cầu Tây (thường chỉ nước Hoa Kỳ).
A country in the Western Hemisphere.
Một châu lục bao gồm Bắc Mỹ và Nam Mỹ.
A continent comprising North America and South America.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "America" thường được sử dụng để chỉ cả châu lục Bắc và Nam Mỹ, nhưng thường có nghĩa chính xác hơn là Hoa Kỳ (United States of America). Trong ngữ cảnh chính trị và văn hóa, "America" ám chỉ đến Hoa Kỳ, quốc gia có ảnh hưởng lớn trên toàn cầu. Trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm là /əˈmɛrɪkə/, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng phát âm tương tự nhưng có thể mang sắc thái khác biệt ở một số khu vực. Từ "American" để chỉ công dân hoặc văn hóa của Hoa Kỳ.
Từ "America" thường được sử dụng để chỉ cả châu lục Bắc và Nam Mỹ, nhưng thường có nghĩa chính xác hơn là Hoa Kỳ (United States of America). Trong ngữ cảnh chính trị và văn hóa, "America" ám chỉ đến Hoa Kỳ, quốc gia có ảnh hưởng lớn trên toàn cầu. Trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm là /əˈmɛrɪkə/, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng phát âm tương tự nhưng có thể mang sắc thái khác biệt ở một số khu vực. Từ "American" để chỉ công dân hoặc văn hóa của Hoa Kỳ.
