Bản dịch của từ American sign language trong tiếng Việt
American sign language

American sign language (Noun)
Một hệ thống chính thức các cử chỉ tay được người điếc sử dụng để giao tiếp; dựa trên các dấu hiệu mỹ và anh.
A formalized system of hand gestures used for communication by the deaf based on american and english signs.
Many deaf people use American Sign Language for daily communication.
Nhiều người khiếm thính sử dụng ngôn ngữ ký hiệu Mỹ để giao tiếp hàng ngày.
Not all schools teach American Sign Language to their students.
Không phải tất cả các trường đều dạy ngôn ngữ ký hiệu Mỹ cho học sinh.
Is American Sign Language recognized in all social settings?
Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ có được công nhận trong tất cả các bối cảnh xã hội không?
Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ (American Sign Language - ASL) là một ngôn ngữ ký hiệu độc lập được sử dụng chủ yếu bởi cộng đồng người khiếm thính tại Hoa Kỳ và Canada. ASL không phải là một phương ngữ của tiếng Anh mà có cấu trúc ngữ pháp và từ vựng riêng biệt. Ngôn ngữ này bao gồm các dấu hiệu hình thể và biểu cảm khuôn mặt để diễn đạt ý nghĩa. ASL có vai trò quan trọng trong việc giao tiếp và giữ gìn văn hóa của người khiếm thính.
Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ (American Sign Language, ASL) có nguồn gốc từ ngôn ngữ ký hiệu của người khiếm thính tại Pháp, kết hợp với các phương ngữ ký hiệu bản địa ở Mỹ. ASL hình thành từ thế kỷ 19, với ảnh hưởng từ trường dạy chữ của Thomas Gallaudet và Laurent Clerc. Đến nay, ASL đã phát triển thành một ngôn ngữ độc lập với ngữ pháp và từ vựng riêng, được sử dụng chủ yếu bởi cộng đồng người khiếm thính ở Bắc Mỹ.
Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ (American Sign Language - ASL) xuất hiện ít hơn trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, do chủ yếu tập trung vào ngôn ngữ nói và văn bản. Trong bối cảnh khác, ASL thường được sử dụng trong giao tiếp giữa những người khiếm thính và cộng đồng nghe, trong giảng dạy, và trong các sự kiện văn hóa nhằm nâng cao ý thức về quyền lợi người khuyết tật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp