Bản dịch của từ Amiable stare trong tiếng Việt

Amiable stare

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amiable stare(Adjective)

ˈeɪmɪəbəl stˈeə
ˈeɪmiəbəɫ ˈstɛr
01

Có tính cách thân thiện và dễ mến

He has a friendly and easy-going personality.

性格友善,给人感觉很舒服。

Ví dụ
02

Tỏ ra vẻ điềm đạm và dễ chịu

Show a friendly and approachable attitude.

展现出友善而令人愉快的举止

Ví dụ
03

Dễ gần và dễ mến

Charming and pleasant

脾气温和且讨人喜欢

Ví dụ