Bản dịch của từ Amiloride trong tiếng Việt
Amiloride

Amiloride (Noun)
(dược học) Amiloride là một thuốc lợi tiểu giúp tăng thải natri và giữ kali trong cơ thể; thường dùng để điều trị tăng huyết áp và phù. Thuốc này và các hợp chất liên quan ức chế kênh sodium ở ống thận, làm giảm mất kali.
Pharmacology A diuretic C₆H₈ClN₇O that promotes sodium excretion and potassium retention any related compound.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Amiloride là một thuốc lợi tiểu dành cho người lớn, thuộc nhóm thuốc có khả năng tiết kiệm kali. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự tái hấp thu natri tại ống lượn xa của thận, góp phần giảm huyết áp và loại bỏ nước thừa trong cơ thể. Được sử dụng chủ yếu để điều trị tăng huyết áp và suy tim, amiloride có thể gây tác dụng phụ như tăng kali huyết. Trên thực tế, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Amiloride là một thuốc lợi tiểu dành cho người lớn, thuộc nhóm thuốc có khả năng tiết kiệm kali. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự tái hấp thu natri tại ống lượn xa của thận, góp phần giảm huyết áp và loại bỏ nước thừa trong cơ thể. Được sử dụng chủ yếu để điều trị tăng huyết áp và suy tim, amiloride có thể gây tác dụng phụ như tăng kali huyết. Trên thực tế, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
