Bản dịch của từ Amoeba trong tiếng Việt

Amoeba

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amoeba (Noun Countable)

ˈeɪməʊbɐ
ˈɑmoʊˌibə
01

Một sinh vật đơn bào rất nhỏ, di chuyển và kiếm ăn bằng cách thay đổi hình dạng và đưa các phần của cơ thể vươn ra

A very small singlecelled organism that moves and feeds by changing its shape and extending parts of its body

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa