Bản dịch của từ Among other things trong tiếng Việt
Among other things

Among other things(Phrase)
Diễn đạt rằng ngoài các thứ đã nêu ra còn có những thứ khác nữa; nghĩa là “bên cạnh những điều được đề cập, còn có những điều khác”. Dùng để liệt kê một phần trong số nhiều thứ.
Besides other things in addition.
此外
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "among other things" thường được sử dụng để chỉ ra rằng có nhiều yếu tố, mục đích hoặc thông tin khác ngoài những điều đã được đề cập. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, cụm này có xu hướng được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh không chính thức. Việc sử dụng cụm từ này giúp người nói hoặc viết làm rõ rằng họ đang chỉ ra một số ví dụ mà không liệt kê tất cả.
Cụm từ "among other things" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được sử dụng để chỉ các đối tượng hoặc ý tưởng khác bên cạnh những điều đã đề cập. Cụm từ này chịu ảnh hưởng từ cụm tiếng Latinh "inter alia", có nghĩa là "giữa các thứ khác". Lịch sử sử dụng cụm từ này cho thấy sự phát triển của ngôn ngữ qua việc mở rộng đối tượng thảo luận, nhằm nhấn mạnh rằng còn nhiều thành phần khác không được nêu chi tiết. Hôm nay, nó được sử dụng để tạo ra sự tổng quát trong các cuộc thảo luận, khẳng định tính đa dạng của chủ đề.
Cụm từ "among other things" thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nhằm diễn đạt ý tưởng đa dạng và đưa ra các ví dụ. Tần suất sử dụng của cụm từ này ở mức trung bình, phổ biến trong các ngữ cảnh thảo luận về lợi ích, lý do hoặc các yếu tố khác nhau liên quan đến một chủ đề chính. Ngoài ra, cụm từ này cũng được sử dụng trong các bài viết học thuật và diễn văn để nhấn mạnh sự đa dạng trong vấn đề được trình bày.
Cụm từ "among other things" thường được sử dụng để chỉ ra rằng có nhiều yếu tố, mục đích hoặc thông tin khác ngoài những điều đã được đề cập. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, cụm này có xu hướng được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh không chính thức. Việc sử dụng cụm từ này giúp người nói hoặc viết làm rõ rằng họ đang chỉ ra một số ví dụ mà không liệt kê tất cả.
Cụm từ "among other things" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được sử dụng để chỉ các đối tượng hoặc ý tưởng khác bên cạnh những điều đã đề cập. Cụm từ này chịu ảnh hưởng từ cụm tiếng Latinh "inter alia", có nghĩa là "giữa các thứ khác". Lịch sử sử dụng cụm từ này cho thấy sự phát triển của ngôn ngữ qua việc mở rộng đối tượng thảo luận, nhằm nhấn mạnh rằng còn nhiều thành phần khác không được nêu chi tiết. Hôm nay, nó được sử dụng để tạo ra sự tổng quát trong các cuộc thảo luận, khẳng định tính đa dạng của chủ đề.
Cụm từ "among other things" thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nhằm diễn đạt ý tưởng đa dạng và đưa ra các ví dụ. Tần suất sử dụng của cụm từ này ở mức trung bình, phổ biến trong các ngữ cảnh thảo luận về lợi ích, lý do hoặc các yếu tố khác nhau liên quan đến một chủ đề chính. Ngoài ra, cụm từ này cũng được sử dụng trong các bài viết học thuật và diễn văn để nhấn mạnh sự đa dạng trong vấn đề được trình bày.
