Bản dịch của từ Among other things trong tiếng Việt

Among other things

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Among other things(Phrase)

əmˈʌŋ ˈʌðɚ θˈɪŋz
əmˈʌŋ ˈʌðɚ θˈɪŋz
01

Diễn đạt rằng ngoài các thứ đã nêu ra còn có những thứ khác nữa; nghĩa là “bên cạnh những điều được đề cập, còn có những điều khác”. Dùng để liệt kê một phần trong số nhiều thứ.

Besides other things in addition.

此外

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh